eword.vn </> .md

Phân biệt broken và burst

broken (bị gãy) và burst (sự nổ tung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

broken burst
Nghĩa tiếng Việt bị gãy sự nổ tung
Trình độ (CEFR) A2

broken — bị gãy

To separate into two or more pieces, to fracture or crack, by a process that cannot easily be reversed for reassembly.

burst — sự nổ tung

Từ burst thường dùng với nghĩa sự nổ tung.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng broken Dùng burst
Nghĩa cốt lõi bị gãy sự nổ tung
Gợi ý Chọn broken khi muốn nhấn sắc thái "bị gãy". Chọn burst khi muốn nhấn "sự nổ tung".

Câu hỏi thường gặp

broken hay burst? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/broken · /tu-dien/burst.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt