continuous (liên tục) và broken (bị gãy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| continuous | broken | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | liên tục | bị gãy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
continuous — liên tục
Without stopping; without a break, cessation, or interruption
- a continuous current of electricity — liên tục → Học chi tiết từ continuous
broken — bị gãy
To separate into two or more pieces, to fracture or crack, by a process that cannot easily be reversed for reassembly.
- If the vase falls to the floor, it might break. — bị gãy → Học chi tiết từ broken
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng continuous | Dùng broken |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | liên tục | bị gãy |
| Gợi ý | Chọn continuous khi muốn nhấn sắc thái "liên tục". | Chọn broken khi muốn nhấn "bị gãy". |
Câu hỏi thường gặp
continuous hay broken? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/continuous · /tu-dien/broken.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt