fluent (lưu loạt) và broken (bị gãy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fluent | broken | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lưu loạt | bị gãy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
fluent — lưu loạt
able to speak or write a language easily and accurately; flowing smoothly and expressively
- She is fluent in three languages: English, French, and Mandarin Chinese. — Cô ấy thành thạo ba ngôn ngữ: tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Trung Quốc. → Học chi tiết từ fluent
broken — bị gãy
To separate into two or more pieces, to fracture or crack, by a process that cannot easily be reversed for reassembly.
- If the vase falls to the floor, it might break. — bị gãy → Học chi tiết từ broken
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fluent | Dùng broken |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lưu loạt | bị gãy |
| Gợi ý | Chọn fluent khi muốn nhấn sắc thái "lưu loạt". | Chọn broken khi muốn nhấn "bị gãy". |
Câu hỏi thường gặp
fluent hay broken? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fluent · /tu-dien/broken.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt