eword.vn </> .md

Phân biệt broken và mend

broken (bị gãy) và mend (chỗ vá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

broken mend
Nghĩa tiếng Việt bị gãy chỗ vá
Trình độ (CEFR) A2

broken — bị gãy

To separate into two or more pieces, to fracture or crack, by a process that cannot easily be reversed for reassembly.

mend — chỗ vá

Từ mend thường dùng với nghĩa chỗ vá.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng broken Dùng mend
Nghĩa cốt lõi bị gãy chỗ vá
Gợi ý Chọn broken khi muốn nhấn sắc thái "bị gãy". Chọn mend khi muốn nhấn "chỗ vá".

Câu hỏi thường gặp

broken hay mend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/broken · /tu-dien/mend.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt