eword.vn </> .md

Phân biệt working và broken

working (sự làm việc) và broken (bị gãy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

working broken
Nghĩa tiếng Việt sự làm việc bị gãy
Trình độ (CEFR) A2 A2

working — sự làm việc

(usually in the plural) Operation; action.

broken — bị gãy

To separate into two or more pieces, to fracture or crack, by a process that cannot easily be reversed for reassembly.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng working Dùng broken
Nghĩa cốt lõi sự làm việc bị gãy
Gợi ý Chọn working khi muốn nhấn sắc thái "sự làm việc". Chọn broken khi muốn nhấn "bị gãy".

Câu hỏi thường gặp

working hay broken? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/working · /tu-dien/broken.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt