---
title: brother và sibling khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt brother vs sibling: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: brother
wordB: sibling
h1: Phân biệt brother và sibling
---
**brother** (anh trai) và **sibling** (anh chị em ruột (anh trai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **brother** | **sibling** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | anh trai | anh chị em ruột (anh trai |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
## brother — anh trai
a male sibling; a son of the same parents
- *My older brother works as an engineer.* — Anh trai tôi làm kỹ sư.
→ [Học chi tiết từ brother](/tu-dien/brother)
## sibling — anh chị em ruột (anh trai
a brother or sister; one of two or more children of the same parents
- *My younger sibling just started university.* — Em trai/gái của tôi vừa bắt đầu vào đại học.
→ [Học chi tiết từ sibling](/tu-dien/sibling)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **brother** | Dùng **sibling** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | anh trai | anh chị em ruột (anh trai |
| Gợi ý | Chọn **brother** khi muốn nhấn sắc thái "anh trai". | Chọn **sibling** khi muốn nhấn "anh chị em ruột (anh trai". |
## Câu hỏi thường gặp
**brother hay sibling?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/brother](/tu-dien/brother) · [/tu-dien/sibling](/tu-dien/sibling).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
