---
title: build và decrease khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt build vs decrease: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: build
wordB: decrease
h1: Phân biệt build và decrease
---
**build** (sự xây dựng) và **decrease** (giảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **build** | **decrease** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự xây dựng | giảm |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## build — sự xây dựng
The physique of a human body; constitution or structure of a human body.
- *Rugby players are of sturdy build.* — sự xây dựng
→ [Học chi tiết từ build](/tu-dien/build)
## decrease — giảm
to become smaller in size, amount, or degree; a reduction in size, amount, or level
- *The company's profits have decreased significantly this year.* — Lợi nhuận của công ty đã giảm đáng kể trong năm nay.
→ [Học chi tiết từ decrease](/tu-dien/decrease)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **build** | Dùng **decrease** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự xây dựng | giảm |
| Gợi ý | Chọn **build** khi muốn nhấn sắc thái "sự xây dựng". | Chọn **decrease** khi muốn nhấn "giảm". |
## Câu hỏi thường gặp
**build hay decrease?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/build](/tu-dien/build) · [/tu-dien/decrease](/tu-dien/decrease).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
