---
title: develop và build khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt develop vs build: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: develop
wordB: build
h1: Phân biệt develop và build
---
**develop** (phát triển) và **build** (sự xây dựng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **develop** | **build** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phát triển | sự xây dựng |
## develop — phát triển
To change with a specific direction, progress.
- *Let's see how things develop and then make our decision.* — phát triển
→ [Học chi tiết từ develop](/tu-dien/develop)
## build — sự xây dựng
The physique of a human body; constitution or structure of a human body.
- *Rugby players are of sturdy build.* — sự xây dựng
→ [Học chi tiết từ build](/tu-dien/build)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **develop** | Dùng **build** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phát triển | sự xây dựng |
| Gợi ý | Chọn **develop** khi muốn nhấn sắc thái "phát triển". | Chọn **build** khi muốn nhấn "sự xây dựng". |
## Câu hỏi thường gặp
**develop hay build?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/develop](/tu-dien/develop) · [/tu-dien/build](/tu-dien/build).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
