build (sự xây dựng) và enlarge (mở rộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| build | enlarge | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự xây dựng | mở rộng |
build — sự xây dựng
The physique of a human body; constitution or structure of a human body.
- Rugby players are of sturdy build. — sự xây dựng → Học chi tiết từ build
enlarge — mở rộng
Từ enlarge thường dùng với nghĩa mở rộng.
- ... enlarge ... — Ví dụ với enlarge. → Học chi tiết từ enlarge
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng build | Dùng enlarge |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự xây dựng | mở rộng |
| Gợi ý | Chọn build khi muốn nhấn sắc thái "sự xây dựng". | Chọn enlarge khi muốn nhấn "mở rộng". |
Câu hỏi thường gặp
build hay enlarge? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/build · /tu-dien/enlarge.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt