build (sự xây dựng) và ground (mặt đất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| build | ground | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự xây dựng | mặt đất |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
build — sự xây dựng
The physique of a human body; constitution or structure of a human body.
- Rugby players are of sturdy build. — sự xây dựng → Học chi tiết từ build
ground — mặt đất
The surface of the Earth, as opposed to the sky or water or underground.
- Look, I found a ten dollar bill on the ground! — mặt đất → Học chi tiết từ ground
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng build | Dùng ground |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự xây dựng | mặt đất |
| Gợi ý | Chọn build khi muốn nhấn sắc thái "sự xây dựng". | Chọn ground khi muốn nhấn "mặt đất". |
Câu hỏi thường gặp
build hay ground? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/build · /tu-dien/ground.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt