---
title: build và wreck khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt build vs wreck: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: build
wordB: wreck
h1: Phân biệt build và wreck
---
**build** (sự xây dựng) và **wreck** (sự phá hỏng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **build** | **wreck** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự xây dựng | sự phá hỏng |
## build — sự xây dựng
The physique of a human body; constitution or structure of a human body.
- *Rugby players are of sturdy build.* — sự xây dựng
→ [Học chi tiết từ build](/tu-dien/build)
## wreck — sự phá hỏng
Từ **wreck** thường dùng với nghĩa *sự phá hỏng*.
- *... wreck ...* — Ví dụ với **wreck**.
→ [Học chi tiết từ wreck](/tu-dien/wreck)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **build** | Dùng **wreck** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự xây dựng | sự phá hỏng |
| Gợi ý | Chọn **build** khi muốn nhấn sắc thái "sự xây dựng". | Chọn **wreck** khi muốn nhấn "sự phá hỏng". |
## Câu hỏi thường gặp
**build hay wreck?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/build](/tu-dien/build) · [/tu-dien/wreck](/tu-dien/wreck).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
