explode (làm nổ) và burst (sự nổ tung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| explode | burst | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm nổ | sự nổ tung |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
explode — làm nổ
To destroy with an explosion.
- The assassin exploded the car by means of a car bomb. — làm nổ → Học chi tiết từ explode
burst — sự nổ tung
Từ burst thường dùng với nghĩa sự nổ tung.
- ... burst ... — Ví dụ với burst. → Học chi tiết từ burst
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng explode | Dùng burst |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm nổ | sự nổ tung |
| Gợi ý | Chọn explode khi muốn nhấn sắc thái "làm nổ". | Chọn burst khi muốn nhấn "sự nổ tung". |
Câu hỏi thường gặp
explode hay burst? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/explode · /tu-dien/burst.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt