---
title: concern và business khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt concern vs business: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: concern
wordB: business
h1: Phân biệt concern và business
---
**concern** (sự lo lắng) và **business** (việc kinh doanh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **concern** | **business** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự lo lắng | việc kinh doanh |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
## concern — sự lo lắng
a feeling of worry or anxiety about something; a matter that is important or interesting to someone; a business or company
- *Her main concern is finding a job after graduation.* — Mối lo lắng chính của cô ấy là tìm việc sau khi tốt nghiệp.
→ [Học chi tiết từ concern](/tu-dien/concern)
## business — việc kinh doanh
a commercial enterprise or the activity of buying and selling goods and services; also used to refer to one's professional occupation or concern
- *My father started a small business selling furniture.* — Cha tôi đã bắt đầu một cửa hàng nhỏ bán đồ nội thất.
→ [Học chi tiết từ business](/tu-dien/business)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **concern** | Dùng **business** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự lo lắng | việc kinh doanh |
| Gợi ý | Chọn **concern** khi muốn nhấn sắc thái "sự lo lắng". | Chọn **business** khi muốn nhấn "việc kinh doanh". |
## Câu hỏi thường gặp
**concern hay business?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/concern](/tu-dien/concern) · [/tu-dien/business](/tu-dien/business).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
