---
title: business và profession khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt business vs profession: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: business
wordB: profession
h1: Phân biệt business và profession
---
**business** (việc kinh doanh) và **profession** (nghề) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **business** | **profession** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | việc kinh doanh | nghề |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## business — việc kinh doanh
a commercial enterprise or the activity of buying and selling goods and services; also used to refer to one's professional occupation or concern
- *My father started a small business selling furniture.* — Cha tôi đã bắt đầu một cửa hàng nhỏ bán đồ nội thất.
→ [Học chi tiết từ business](/tu-dien/business)
## profession — nghề
A declaration of belief, faith or one's opinion, whether genuine or pretended.
- *Despite his continued professions of innocence, the court eventually sentenced him to five years.* — nghề
→ [Học chi tiết từ profession](/tu-dien/profession)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **business** | Dùng **profession** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | việc kinh doanh | nghề |
| Gợi ý | Chọn **business** khi muốn nhấn sắc thái "việc kinh doanh". | Chọn **profession** khi muốn nhấn "nghề". |
## Câu hỏi thường gặp
**business hay profession?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/business](/tu-dien/business) · [/tu-dien/profession](/tu-dien/profession).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
