---
title: free và busy khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt free vs busy: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: free
wordB: busy
h1: Phân biệt free và busy
---
**free** (tự do) và **busy** (bận rộn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **free** | **busy** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tự do | bận rộn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## free — tự do
not under the control of another person; not restricted or limited; costing nothing
- *She is finally free from her responsibilities.* — Cô ấy cuối cùng đã thoát khỏi những trách nhiệm của mình.
→ [Học chi tiết từ free](/tu-dien/free)
## busy — bận rộn
A police officer.
- *On my vacation I'll busy myself with gardening.* — bận rộn
→ [Học chi tiết từ busy](/tu-dien/busy)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **free** | Dùng **busy** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tự do | bận rộn |
| Gợi ý | Chọn **free** khi muốn nhấn sắc thái "tự do". | Chọn **busy** khi muốn nhấn "bận rộn". |
## Câu hỏi thường gặp
**free hay busy?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/free](/tu-dien/free) · [/tu-dien/busy](/tu-dien/busy).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
