---
title: buy và sell khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt buy vs sell: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người Việt
  học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: buy
wordB: sell
h1: Phân biệt buy và sell
---
**buy** (mua) và **sell** (bán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **buy** | **sell** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mua | bán |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## buy — mua
to obtain something by giving money in exchange
- *I bought a new phone yesterday.* — Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua.
→ [Học chi tiết từ buy](/tu-dien/buy)
## sell — bán
To exchange something for money; to persuade someone to accept or believe something; to disappoint or betray
- *She sells vegetables at the local market every weekend.* — Cô ấy bán rau quả ở chợ địa phương mỗi cuối tuần.
→ [Học chi tiết từ sell](/tu-dien/sell)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **buy** | Dùng **sell** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mua | bán |
| Gợi ý | Chọn **buy** khi muốn nhấn sắc thái "mua". | Chọn **sell** khi muốn nhấn "bán". |
## Câu hỏi thường gặp
**buy hay sell?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/buy](/tu-dien/buy) · [/tu-dien/sell](/tu-dien/sell).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
