laugh (tiếng cười) và cachinnation (tiếng cười rộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| laugh | cachinnation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếng cười | tiếng cười rộ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
laugh — tiếng cười
An expression of mirth particular to the human species; the sound heard in laughing; laughter.
- His deep laughs boomed through the room. — tiếng cười → Học chi tiết từ laugh
cachinnation — tiếng cười rộ
Từ cachinnation thường dùng với nghĩa tiếng cười rộ.
- ... cachinnation ... — Ví dụ với cachinnation. → Học chi tiết từ cachinnation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng laugh | Dùng cachinnation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiếng cười | tiếng cười rộ |
| Gợi ý | Chọn laugh khi muốn nhấn sắc thái "tiếng cười". | Chọn cachinnation khi muốn nhấn "tiếng cười rộ". |
Câu hỏi thường gặp
laugh hay cachinnation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/laugh · /tu-dien/cachinnation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt