cake (bánh ngọt) và crust (vỏ bánh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| cake | crust | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bánh ngọt | vỏ bánh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
cake — bánh ngọt
A rich, sweet dessert food, typically made of flour, sugar and eggs and baked in an oven, and often covered in icing.
- a johnnycake — bánh ngọt → Học chi tiết từ cake
crust — vỏ bánh
Từ crust thường dùng với nghĩa vỏ bánh.
- ... crust ... — Ví dụ với crust. → Học chi tiết từ crust
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng cake | Dùng crust |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bánh ngọt | vỏ bánh |
| Gợi ý | Chọn cake khi muốn nhấn sắc thái "bánh ngọt". | Chọn crust khi muốn nhấn "vỏ bánh". |
Câu hỏi thường gặp
cake hay crust? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/cake · /tu-dien/crust.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt