---
title: calculate và work-out khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt calculate vs work-out: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: calculate
wordB: work-out
h1: Phân biệt calculate và work-out
---
**calculate** (tính toán) và **work-out** (thời kỳ luyện tập thân thể với cường độ cao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **calculate** | **work-out** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tính toán | thời kỳ luyện tập thân thể với cường độ cao |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## calculate — tính toán
to determine a number or result by using mathematics or reasoning
- *The accountant calculated the total expenses for the quarter.* — Kế toán viên tính tổng chi phí trong quý.
→ [Học chi tiết từ calculate](/tu-dien/calculate)
## work-out — thời kỳ luyện tập thân thể với cường độ cao
Từ **work-out** thường dùng với nghĩa *thời kỳ luyện tập thân thể với cường độ cao*.
- *... work-out ...* — Ví dụ với **work-out**.
→ [Học chi tiết từ work-out](/tu-dien/work-out)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **calculate** | Dùng **work-out** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tính toán | thời kỳ luyện tập thân thể với cường độ cao |
| Gợi ý | Chọn **calculate** khi muốn nhấn sắc thái "tính toán". | Chọn **work-out** khi muốn nhấn "thời kỳ luyện tập thân thể với cường độ cao". |
## Câu hỏi thường gặp
**calculate hay work-out?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/calculate](/tu-dien/calculate) · [/tu-dien/work-out](/tu-dien/work-out).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
