can (bình) và ken (phạm vi hiểu biết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| can | ken | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bình | phạm vi hiểu biết |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
can — bình
(auxiliary verb, defective) To know how to; to be able to.
- She can speak English, French, and German. I can play football. Can you remember your fifth birthday? — bình → Học chi tiết từ can
ken — phạm vi hiểu biết
Từ ken thường dùng với nghĩa phạm vi hiểu biết.
- ... ken ... — Ví dụ với ken. → Học chi tiết từ ken
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng can | Dùng ken |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bình | phạm vi hiểu biết |
| Gợi ý | Chọn can khi muốn nhấn sắc thái "bình". | Chọn ken khi muốn nhấn "phạm vi hiểu biết". |
Câu hỏi thường gặp
can hay ken? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/can · /tu-dien/ken.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt