stay (dây néo) và cancel (sự xoá bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| stay | cancel | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dây néo | sự xoá bỏ |
stay — dây néo
Continuance or a period of time spent in a place; abode for an indefinite time; sojourn.
- I hope you enjoyed your stay in Hawaii. — dây néo → Học chi tiết từ stay
cancel — sự xoá bỏ
Từ cancel thường dùng với nghĩa sự xoá bỏ.
- ... cancel ... — Ví dụ với cancel. → Học chi tiết từ cancel
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng stay | Dùng cancel |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dây néo | sự xoá bỏ |
| Gợi ý | Chọn stay khi muốn nhấn sắc thái "dây néo". | Chọn cancel khi muốn nhấn "sự xoá bỏ". |
Câu hỏi thường gặp
stay hay cancel? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stay · /tu-dien/cancel.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt