eword.vn </> .md

Phân biệt stay và cancel

stay (dây néo) và cancel (sự xoá bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

stay cancel
Nghĩa tiếng Việt dây néo sự xoá bỏ

stay — dây néo

Continuance or a period of time spent in a place; abode for an indefinite time; sojourn.

cancel — sự xoá bỏ

Từ cancel thường dùng với nghĩa sự xoá bỏ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng stay Dùng cancel
Nghĩa cốt lõi dây néo sự xoá bỏ
Gợi ý Chọn stay khi muốn nhấn sắc thái "dây néo". Chọn cancel khi muốn nhấn "sự xoá bỏ".

Câu hỏi thường gặp

stay hay cancel? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stay · /tu-dien/cancel.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt