eword.vn </> .md

Phân biệt cap và floor

cap (mũ lưỡi trai) và floor (sàn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

cap floor
Nghĩa tiếng Việt mũ lưỡi trai sàn
Trình độ (CEFR) B1 A1

cap — mũ lưỡi trai

A close-fitting hat, either brimless or peaked.

floor — sàn

The interior bottom or surface of a house or building; the supporting surface of a room.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng cap Dùng floor
Nghĩa cốt lõi mũ lưỡi trai sàn
Gợi ý Chọn cap khi muốn nhấn sắc thái "mũ lưỡi trai". Chọn floor khi muốn nhấn "sàn".

Câu hỏi thường gặp

cap hay floor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/cap · /tu-dien/floor.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt