captain (người cầm đầu) và master (chủ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| captain | master | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | người cầm đầu | chủ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
captain — người cầm đầu
A chief or leader.
- The captain is the last man to leave a sinking ship. — người cầm đầu → Học chi tiết từ captain
master — chủ
Từ master thường dùng với nghĩa chủ.
- ... master ... — Ví dụ với master. → Học chi tiết từ master
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng captain | Dùng master |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | người cầm đầu | chủ |
| Gợi ý | Chọn captain khi muốn nhấn sắc thái "người cầm đầu". | Chọn master khi muốn nhấn "chủ". |
Câu hỏi thường gặp
captain hay master? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/captain · /tu-dien/master.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt