---
title: impress và captivate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt impress vs captivate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: impress
wordB: captivate
h1: Phân biệt impress và captivate
---
**impress** (gây ấn tượng) và **captivate** (làm say đắm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **impress** | **captivate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | gây ấn tượng | làm say đắm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## impress — gây ấn tượng
to make someone feel admiration or respect; to have a strong effect on someone's mind or feelings; to make or produce a mark on a surface by pressing
- *She impressed everyone at the interview with her confidence and knowledge.* — Cô ấy đã gây ấn tượng tốt với tất cả mọi người trong cuộc phỏng vấn nhờ sự tự tin và kiến thức của mình.
→ [Học chi tiết từ impress](/tu-dien/impress)
## captivate — làm say đắm
Từ **captivate** thường dùng với nghĩa *làm say đắm*.
- *... captivate ...* — Ví dụ với **captivate**.
→ [Học chi tiết từ captivate](/tu-dien/captivate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **impress** | Dùng **captivate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | gây ấn tượng | làm say đắm |
| Gợi ý | Chọn **impress** khi muốn nhấn sắc thái "gây ấn tượng". | Chọn **captivate** khi muốn nhấn "làm say đắm". |
## Câu hỏi thường gặp
**impress hay captivate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/impress](/tu-dien/impress) · [/tu-dien/captivate](/tu-dien/captivate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
