---
title: capture và lose khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt capture vs lose: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: capture
wordB: lose
h1: Phân biệt capture và lose
---
**capture** (bắt) và **lose** (mất (không còn nữa)) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **capture** | **lose** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt | mất (không còn nữa) |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## capture — bắt
to take someone prisoner or gain control of something; to record or preserve something in image or writing
- *The police managed to capture the suspect after a two-hour chase.* — Cảnh sát đã thành công bắt giữ nghi phạm sau một cuộc đuổi kéo dài hai giờ.
→ [Học chi tiết từ capture](/tu-dien/capture)
## lose — mất (không còn nữa)
to no longer have something, especially because you cannot find it or it is taken from you; to be defeated in a game, competition, or war; to become unable to find one's way
- *I lost my keys this morning and couldn't find them anywhere.* — Sáng nay tôi đã mất chìa khóa và không thể tìm thấy chúng ở đâu.
→ [Học chi tiết từ lose](/tu-dien/lose)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **capture** | Dùng **lose** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bắt | mất (không còn nữa) |
| Gợi ý | Chọn **capture** khi muốn nhấn sắc thái "bắt". | Chọn **lose** khi muốn nhấn "mất (không còn nữa)". |
## Câu hỏi thường gặp
**capture hay lose?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/capture](/tu-dien/capture) · [/tu-dien/lose](/tu-dien/lose).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
