---
title: capture và record khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt capture vs record: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: capture
wordB: record
h1: Phân biệt capture và record
---
**capture** (bắt) và **record** (hồ sơ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **capture** | **record** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt | hồ sơ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## capture — bắt
to take someone prisoner or gain control of something; to record or preserve something in image or writing
- *The police managed to capture the suspect after a two-hour chase.* — Cảnh sát đã thành công bắt giữ nghi phạm sau một cuộc đuổi kéo dài hai giờ.
→ [Học chi tiết từ capture](/tu-dien/capture)
## record — hồ sơ
A disk, usually made of a polymer, used to record sound for playback on a phonograph.
- *The person had a record of the interview so she could review her notes.* — hồ sơ
→ [Học chi tiết từ record](/tu-dien/record)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **capture** | Dùng **record** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bắt | hồ sơ |
| Gợi ý | Chọn **capture** khi muốn nhấn sắc thái "bắt". | Chọn **record** khi muốn nhấn "hồ sơ". |
## Câu hỏi thường gặp
**capture hay record?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/capture](/tu-dien/capture) · [/tu-dien/record](/tu-dien/record).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
