---
title: concern và care khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt concern vs care: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: concern
wordB: care
h1: Phân biệt concern và care
---
**concern** (sự lo lắng) và **care** (sự chăn sóc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **concern** | **care** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự lo lắng | sự chăn sóc |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## concern — sự lo lắng
a feeling of worry or anxiety about something; a matter that is important or interesting to someone; a business or company
- *Her main concern is finding a job after graduation.* — Mối lo lắng chính của cô ấy là tìm việc sau khi tốt nghiệp.
→ [Học chi tiết từ concern](/tu-dien/concern)
## care — sự chăn sóc
Grief, sorrow.
- *Care should be taken when holding babies.* — sự chăn sóc
→ [Học chi tiết từ care](/tu-dien/care)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **concern** | Dùng **care** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự lo lắng | sự chăn sóc |
| Gợi ý | Chọn **concern** khi muốn nhấn sắc thái "sự lo lắng". | Chọn **care** khi muốn nhấn "sự chăn sóc". |
## Câu hỏi thường gặp
**concern hay care?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/concern](/tu-dien/concern) · [/tu-dien/care](/tu-dien/care).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
