---
title: thorough và careful khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt thorough vs careful: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: thorough
wordB: careful
h1: Phân biệt thorough và careful
---
**thorough** (kỹ lưỡng) và **careful** (cẩn thận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **thorough** | **careful** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kỹ lưỡng | cẩn thận |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## thorough — kỹ lưỡng
done or made with great attention to detail; complete and careful
- *The doctor conducted a thorough examination before prescribing any medication.* — Bác sĩ đã thực hiện một cuộc khám bệnh kỹ lưỡng trước khi kê đơn thuốc.
→ [Học chi tiết từ thorough](/tu-dien/thorough)
## careful — cẩn thận
giving attention to avoiding harm or mistakes; done with or showing attention and thought
- *Please be careful when crossing the road.* — Vui lòng cẩn thận khi sang đường.
→ [Học chi tiết từ careful](/tu-dien/careful)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **thorough** | Dùng **careful** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kỹ lưỡng | cẩn thận |
| Gợi ý | Chọn **thorough** khi muốn nhấn sắc thái "kỹ lưỡng". | Chọn **careful** khi muốn nhấn "cẩn thận". |
## Câu hỏi thường gặp
**thorough hay careful?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/thorough](/tu-dien/thorough) · [/tu-dien/careful](/tu-dien/careful).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
