---
title: cautious và careless khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt cautious vs careless: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: cautious
wordB: careless
h1: Phân biệt cautious và careless
---
**cautious** (cẩn thận) và **careless** (không để ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **cautious** | **careless** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cẩn thận | không để ý |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## cautious — cẩn thận
careful to avoid potential problems or dangers; wary and prudent in decision-making
- *The doctor was cautious about prescribing new medication without further tests.* — Bác sĩ rất thận trọng trước khi kê đơn thuốc mới mà không có thêm xét nghiệm.
→ [Học chi tiết từ cautious](/tu-dien/cautious)
## careless — không để ý
Not concerned or worried (about).
- *Jessica was so careless that she put her shorts on backwards.* — không để ý
→ [Học chi tiết từ careless](/tu-dien/careless)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **cautious** | Dùng **careless** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cẩn thận | không để ý |
| Gợi ý | Chọn **cautious** khi muốn nhấn sắc thái "cẩn thận". | Chọn **careless** khi muốn nhấn "không để ý". |
## Câu hỏi thường gặp
**cautious hay careless?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/cautious](/tu-dien/cautious) · [/tu-dien/careless](/tu-dien/careless).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
