---
title: execute và carry-out khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt execute vs carry-out: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: execute
wordB: carry-out
h1: Phân biệt execute và carry-out
---
**execute** (thực hiện) và **carry-out** (cửa hàng bán thức ăn mang về) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **execute** | **carry-out** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thực hiện | cửa hàng bán thức ăn mang về |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## execute — thực hiện
to carry out or perform an action, plan, or instruction; to carry out a death sentence on a person
- *The team executed the marketing plan flawlessly.* — Đội ngũ đã thực hiện kế hoạch tiếp thị một cách hoàn hảo.
→ [Học chi tiết từ execute](/tu-dien/execute)
## carry-out — cửa hàng bán thức ăn mang về
Từ **carry-out** thường dùng với nghĩa *cửa hàng bán thức ăn mang về*.
- *... carry-out ...* — Ví dụ với **carry-out**.
→ [Học chi tiết từ carry-out](/tu-dien/carry-out)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **execute** | Dùng **carry-out** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thực hiện | cửa hàng bán thức ăn mang về |
| Gợi ý | Chọn **execute** khi muốn nhấn sắc thái "thực hiện". | Chọn **carry-out** khi muốn nhấn "cửa hàng bán thức ăn mang về". |
## Câu hỏi thường gặp
**execute hay carry-out?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/execute](/tu-dien/execute) · [/tu-dien/carry-out](/tu-dien/carry-out).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
