---
title: carry và impel khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt carry vs impel: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: carry
wordB: impel
h1: Phân biệt carry và impel
---
**carry** (tư thế cầm gươm chào) và **impel** (đẩy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **carry** | **impel** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tư thế cầm gươm chào | đẩy |
## carry — tư thế cầm gươm chào
A manner of transporting or lifting something; the grip or position in which something is carried.
- *Adjust your carry from time to time so that you don't tire too quickly.* — tư thế cầm gươm chào
→ [Học chi tiết từ carry](/tu-dien/carry)
## impel — đẩy
Từ **impel** thường dùng với nghĩa *đẩy*.
- *... impel ...* — Ví dụ với **impel**.
→ [Học chi tiết từ impel](/tu-dien/impel)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **carry** | Dùng **impel** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tư thế cầm gươm chào | đẩy |
| Gợi ý | Chọn **carry** khi muốn nhấn sắc thái "tư thế cầm gươm chào". | Chọn **impel** khi muốn nhấn "đẩy". |
## Câu hỏi thường gặp
**carry hay impel?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/carry](/tu-dien/carry) · [/tu-dien/impel](/tu-dien/impel).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
