carry (tư thế cầm gươm chào) và move (sự chuyển động) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| carry | move | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tư thế cầm gươm chào | sự chuyển động |
carry — tư thế cầm gươm chào
A manner of transporting or lifting something; the grip or position in which something is carried.
- Adjust your carry from time to time so that you don't tire too quickly. — tư thế cầm gươm chào → Học chi tiết từ carry
move — sự chuyển động
The act of moving; a movement.
- A slight move of the tiller, and the boat will go off course. — sự chuyển động → Học chi tiết từ move
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng carry | Dùng move |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tư thế cầm gươm chào | sự chuyển động |
| Gợi ý | Chọn carry khi muốn nhấn sắc thái "tư thế cầm gươm chào". | Chọn move khi muốn nhấn "sự chuyển động". |
Câu hỏi thường gặp
carry hay move? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/carry · /tu-dien/move.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt