carry (tư thế cầm gươm chào) và transport (sự chuyên chở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| carry | transport | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tư thế cầm gươm chào | sự chuyên chở |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
carry — tư thế cầm gươm chào
A manner of transporting or lifting something; the grip or position in which something is carried.
- Adjust your carry from time to time so that you don't tire too quickly. — tư thế cầm gươm chào → Học chi tiết từ carry
transport — sự chuyên chở
An act of transporting; conveyance.
- The transport of goods is not included in the price given on the website. — sự chuyên chở → Học chi tiết từ transport
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng carry | Dùng transport |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tư thế cầm gươm chào | sự chuyên chở |
| Gợi ý | Chọn carry khi muốn nhấn sắc thái "tư thế cầm gươm chào". | Chọn transport khi muốn nhấn "sự chuyên chở". |
Câu hỏi thường gặp
carry hay transport? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/carry · /tu-dien/transport.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt