case (trường hợp) và carton (hộp bìa cứng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| case | carton | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trường hợp | hộp bìa cứng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
case — trường hợp
An actual event, situation, or fact.
- For a change, in this case, he was telling the truth. — trường hợp → Học chi tiết từ case
carton — hộp bìa cứng
Từ carton thường dùng với nghĩa hộp bìa cứng.
- ... carton ... — Ví dụ với carton. → Học chi tiết từ carton
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng case | Dùng carton |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trường hợp | hộp bìa cứng |
| Gợi ý | Chọn case khi muốn nhấn sắc thái "trường hợp". | Chọn carton khi muốn nhấn "hộp bìa cứng". |
Câu hỏi thường gặp
case hay carton? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/case · /tu-dien/carton.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt