---
title: instance và case khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt instance vs case: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: instance
wordB: case
h1: Phân biệt instance và case
---
**instance** (ví dụ) và **case** (trường hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **instance** | **case** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ví dụ | trường hợp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## instance — ví dụ
A particular example or occurrence of something; or a request or suggestion made to someone.
- *For instance, many people work from home these days.* — Chẳng hạn, nhiều người làm việc từ nhà ngày nay.
→ [Học chi tiết từ instance](/tu-dien/instance)
## case — trường hợp
An actual event, situation, or fact.
- *For a change, in this case, he was telling the truth.* — trường hợp
→ [Học chi tiết từ case](/tu-dien/case)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **instance** | Dùng **case** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ví dụ | trường hợp |
| Gợi ý | Chọn **instance** khi muốn nhấn sắc thái "ví dụ". | Chọn **case** khi muốn nhấn "trường hợp". |
## Câu hỏi thường gặp
**instance hay case?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/instance](/tu-dien/instance) · [/tu-dien/case](/tu-dien/case).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
