category (hạng) và group (nhóm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| category | group | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hạng | nhóm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
category — hạng
A group, often named or numbered, to which items are assigned based on similarity or defined criteria.
- I wouldn't put this book in the same category as the author's first novel. — hạng → Học chi tiết từ category
group — nhóm
A number of things or persons being in some relation to one another.
- A group of people gathered in front of the Parliament to demonstrate against the Prime Minister's proposals. — nhóm → Học chi tiết từ group
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng category | Dùng group |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hạng | nhóm |
| Gợi ý | Chọn category khi muốn nhấn sắc thái "hạng". | Chọn group khi muốn nhấn "nhóm". |
Câu hỏi thường gặp
category hay group? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/category · /tu-dien/group.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt