category (hạng) và race (nòi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| category | race | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hạng | nòi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
category — hạng
A group, often named or numbered, to which items are assigned based on similarity or defined criteria.
- I wouldn't put this book in the same category as the author's first novel. — hạng → Học chi tiết từ category
race — nòi
A contest between people, animals, vehicles, etc. where the goal is to be the first to reach some objective. Example: Several horses run in a horse race, and the first one to reach the finishing post
- The race around the park was won by Johnny, who ran faster than the others. — nòi → Học chi tiết từ race
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng category | Dùng race |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hạng | nòi |
| Gợi ý | Chọn category khi muốn nhấn sắc thái "hạng". | Chọn race khi muốn nhấn "nòi". |
Câu hỏi thường gặp
category hay race? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/category · /tu-dien/race.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt