eword.vn </> .md

Phân biệt category và race

category (hạng) và race (nòi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

category race
Nghĩa tiếng Việt hạng nòi
Trình độ (CEFR) B1 A2

category — hạng

A group, often named or numbered, to which items are assigned based on similarity or defined criteria.

race — nòi

A contest between people, animals, vehicles, etc. where the goal is to be the first to reach some objective. Example: Several horses run in a horse race, and the first one to reach the finishing post

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng category Dùng race
Nghĩa cốt lõi hạng nòi
Gợi ý Chọn category khi muốn nhấn sắc thái "hạng". Chọn race khi muốn nhấn "nòi".

Câu hỏi thường gặp

category hay race? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/category · /tu-dien/race.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt