type (kiểu mẫu) và category (hạng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| type | category | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kiểu mẫu | hạng |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
type — kiểu mẫu
A grouping based on shared characteristics; a class.
- This type of plane can handle rough weather more easily than that type of plane. — kiểu mẫu → Học chi tiết từ type
category — hạng
A group, often named or numbered, to which items are assigned based on similarity or defined criteria.
- I wouldn't put this book in the same category as the author's first novel. — hạng → Học chi tiết từ category
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng type | Dùng category |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kiểu mẫu | hạng |
| Gợi ý | Chọn type khi muốn nhấn sắc thái "kiểu mẫu". | Chọn category khi muốn nhấn "hạng". |
Câu hỏi thường gặp
type hay category? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/type · /tu-dien/category.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt