cause (nguyên nhân) và justification (sự bào chữa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| cause | justification | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nguyên nhân | sự bào chữa |
cause — nguyên nhân
(often with of, typically of adverse results) The source of, or reason for, an event or action; that which produces or effects a result.
- They identified a burst pipe as the cause of the flooding. — nguyên nhân → Học chi tiết từ cause
justification — sự bào chữa
Từ justification thường dùng với nghĩa sự bào chữa.
- ... justification ... — Ví dụ với justification. → Học chi tiết từ justification
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng cause | Dùng justification |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nguyên nhân | sự bào chữa |
| Gợi ý | Chọn cause khi muốn nhấn sắc thái "nguyên nhân". | Chọn justification khi muốn nhấn "sự bào chữa". |
Câu hỏi thường gặp
cause hay justification? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/cause · /tu-dien/justification.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt