mean (khoảng giữa) và cause (nguyên nhân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mean | cause | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khoảng giữa | nguyên nhân |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
mean — khoảng giữa
To lament.
- Does she really mean what she said to him last night? — khoảng giữa → Học chi tiết từ mean
cause — nguyên nhân
(often with of, typically of adverse results) The source of, or reason for, an event or action; that which produces or effects a result.
- They identified a burst pipe as the cause of the flooding. — nguyên nhân → Học chi tiết từ cause
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mean | Dùng cause |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khoảng giữa | nguyên nhân |
| Gợi ý | Chọn mean khi muốn nhấn sắc thái "khoảng giữa". | Chọn cause khi muốn nhấn "nguyên nhân". |
Câu hỏi thường gặp
mean hay cause? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mean · /tu-dien/cause.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt