meaning (nghĩa) và cause (nguyên nhân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| meaning | cause | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghĩa | nguyên nhân |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
meaning — nghĩa
(of words or symbols) The entity, perception, feeling or concept thereby represented or evoked.
- the meaning of life — nghĩa → Học chi tiết từ meaning
cause — nguyên nhân
(often with of, typically of adverse results) The source of, or reason for, an event or action; that which produces or effects a result.
- They identified a burst pipe as the cause of the flooding. — nguyên nhân → Học chi tiết từ cause
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng meaning | Dùng cause |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghĩa | nguyên nhân |
| Gợi ý | Chọn meaning khi muốn nhấn sắc thái "nghĩa". | Chọn cause khi muốn nhấn "nguyên nhân". |
Câu hỏi thường gặp
meaning hay cause? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/meaning · /tu-dien/cause.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt