---
title: reason và cause khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt reason vs cause: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: reason
wordB: cause
h1: Phân biệt reason và cause
---
**reason** (lý do) và **cause** (nguyên nhân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **reason** | **cause** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lý do | nguyên nhân |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## reason — lý do
A cause, explanation, or justification for something; the mental ability to think logically and make judgments
- *The main reason I moved to the city was to find better job opportunities.* — Lý do chính tôi chuyển đến thành phố là để tìm cơ hội việc làm tốt hơn.
→ [Học chi tiết từ reason](/tu-dien/reason)
## cause — nguyên nhân
(often with of, typically of adverse results) The source of, or reason for, an event or action; that which produces or effects a result.
- *They identified a burst pipe as the cause of the flooding.* — nguyên nhân
→ [Học chi tiết từ cause](/tu-dien/cause)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **reason** | Dùng **cause** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lý do | nguyên nhân |
| Gợi ý | Chọn **reason** khi muốn nhấn sắc thái "lý do". | Chọn **cause** khi muốn nhấn "nguyên nhân". |
## Câu hỏi thường gặp
**reason hay cause?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/reason](/tu-dien/reason) · [/tu-dien/cause](/tu-dien/cause).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
