---
title: persist và cease khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt persist vs cease: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: persist
wordB: cease
h1: Phân biệt persist và cease
---
**persist** (tiếp tục) và **cease** (dừng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **persist** | **cease** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếp tục | dừng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## persist — tiếp tục
to continue doing something despite difficulty or opposition; to remain or exist
- *Despite the criticism, she persisted with her studies and eventually graduated.* — Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn kiên trì với việc học và cuối cùng đã tốt nghiệp.
→ [Học chi tiết từ persist](/tu-dien/persist)
## cease — dừng
Từ **cease** thường dùng với nghĩa *dừng*.
- *... cease ...* — Ví dụ với **cease**.
→ [Học chi tiết từ cease](/tu-dien/cease)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **persist** | Dùng **cease** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tiếp tục | dừng |
| Gợi ý | Chọn **persist** khi muốn nhấn sắc thái "tiếp tục". | Chọn **cease** khi muốn nhấn "dừng". |
## Câu hỏi thường gặp
**persist hay cease?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/persist](/tu-dien/persist) · [/tu-dien/cease](/tu-dien/cease).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
