eword.vn </> .md

Phân biệt ceiling và floor

ceiling (trần) và floor (sàn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

ceiling floor
Nghĩa tiếng Việt trần sàn
Trình độ (CEFR) B1 A1

ceiling — trần

To line or finish (a surface, such as a wall), with plaster, stucco, thin boards, or similar.

floor — sàn

The interior bottom or surface of a house or building; the supporting surface of a room.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng ceiling Dùng floor
Nghĩa cốt lõi trần sàn
Gợi ý Chọn ceiling khi muốn nhấn sắc thái "trần". Chọn floor khi muốn nhấn "sàn".

Câu hỏi thường gặp

ceiling hay floor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ceiling · /tu-dien/floor.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt