---
title: roof và ceiling khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt roof vs ceiling: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: roof
wordB: ceiling
h1: Phân biệt roof và ceiling
---
**roof** (mái nhà) và **ceiling** (trần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **roof** | **ceiling** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mái nhà | trần |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## roof — mái nhà
The external covering at the top of a building.
- *The roof was blown off by the tornado.* — mái nhà
→ [Học chi tiết từ roof](/tu-dien/roof)
## ceiling — trần
To line or finish (a surface, such as a wall), with plaster, stucco, thin boards, or similar.
- *the dining room had an ornate ceiling* — trần
→ [Học chi tiết từ ceiling](/tu-dien/ceiling)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **roof** | Dùng **ceiling** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mái nhà | trần |
| Gợi ý | Chọn **roof** khi muốn nhấn sắc thái "mái nhà". | Chọn **ceiling** khi muốn nhấn "trần". |
## Câu hỏi thường gặp
**roof hay ceiling?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/roof](/tu-dien/roof) · [/tu-dien/ceiling](/tu-dien/ceiling).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
