---
title: celebrate và grieve khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt celebrate vs grieve: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: celebrate
wordB: grieve
h1: Phân biệt celebrate và grieve
---
**celebrate** (kỷ niệm) và **grieve** (gây đau buồn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **celebrate** | **grieve** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kỷ niệm | gây đau buồn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## celebrate — kỷ niệm
to mark a special occasion with festivities or special actions; to publicly praise or honor something or someone
- *We celebrated our wedding anniversary with a romantic dinner at our favorite restaurant.* — Chúng tôi kỷ niệm ngày cưới bằng một bữa tối lãng mạn tại nhà hàng yêu thích.
→ [Học chi tiết từ celebrate](/tu-dien/celebrate)
## grieve — gây đau buồn
Từ **grieve** thường dùng với nghĩa *gây đau buồn*.
- *... grieve ...* — Ví dụ với **grieve**.
→ [Học chi tiết từ grieve](/tu-dien/grieve)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **celebrate** | Dùng **grieve** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kỷ niệm | gây đau buồn |
| Gợi ý | Chọn **celebrate** khi muốn nhấn sắc thái "kỷ niệm". | Chọn **grieve** khi muốn nhấn "gây đau buồn". |
## Câu hỏi thường gặp
**celebrate hay grieve?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/celebrate](/tu-dien/celebrate) · [/tu-dien/grieve](/tu-dien/grieve).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
