---
title: celebrate và party khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt celebrate vs party: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: celebrate
wordB: party
h1: Phân biệt celebrate và party
---
**celebrate** (kỷ niệm) và **party** (đảng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **celebrate** | **party** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kỷ niệm | đảng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## celebrate — kỷ niệm
to mark a special occasion with festivities or special actions; to publicly praise or honor something or someone
- *We celebrated our wedding anniversary with a romantic dinner at our favorite restaurant.* — Chúng tôi kỷ niệm ngày cưới bằng một bữa tối lãng mạn tại nhà hàng yêu thích.
→ [Học chi tiết từ celebrate](/tu-dien/celebrate)
## party — đảng
A person or group of people constituting a particular side in a contract or legal action.
- *The contract requires that the party of the first part pay the fee.* — đảng
→ [Học chi tiết từ party](/tu-dien/party)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **celebrate** | Dùng **party** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kỷ niệm | đảng |
| Gợi ý | Chọn **celebrate** khi muốn nhấn sắc thái "kỷ niệm". | Chọn **party** khi muốn nhấn "đảng". |
## Câu hỏi thường gặp
**celebrate hay party?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/celebrate](/tu-dien/celebrate) · [/tu-dien/party](/tu-dien/party).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
