---
title: cent và penny khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt cent vs penny: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: cent
wordB: penny
h1: Phân biệt cent và penny
---
**cent** (đồng xu) và **penny** (đồng xu penni) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **cent** | **penny** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đồng xu | đồng xu penni |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
## cent — đồng xu
(money) A subunit of currency equal to one-hundredth of the main unit of currency in many countries. Symbol: ¢.
- *He blew every last cent.* — đồng xu
→ [Học chi tiết từ cent](/tu-dien/cent)
## penny — đồng xu penni
In the United Kingdom and Ireland, a copper coin worth 1/240 of a pound sterling or Irish pound before decimalisation. Abbreviation: d.
- *to turn an honest penny* — đồng xu penni
→ [Học chi tiết từ penny](/tu-dien/penny)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **cent** | Dùng **penny** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đồng xu | đồng xu penni |
| Gợi ý | Chọn **cent** khi muốn nhấn sắc thái "đồng xu". | Chọn **penny** khi muốn nhấn "đồng xu penni". |
## Câu hỏi thường gặp
**cent hay penny?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/cent](/tu-dien/cent) · [/tu-dien/penny](/tu-dien/penny).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
