---
title: cent và periphery khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt cent vs periphery: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: cent
wordB: periphery
h1: Phân biệt cent và periphery
---
**cent** (đồng xu) và **periphery** (chu vi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **cent** | **periphery** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đồng xu | chu vi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## cent — đồng xu
(money) A subunit of currency equal to one-hundredth of the main unit of currency in many countries. Symbol: ¢.
- *He blew every last cent.* — đồng xu
→ [Học chi tiết từ cent](/tu-dien/cent)
## periphery — chu vi
Từ **periphery** thường dùng với nghĩa *chu vi*.
- *... periphery ...* — Ví dụ với **periphery**.
→ [Học chi tiết từ periphery](/tu-dien/periphery)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **cent** | Dùng **periphery** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đồng xu | chu vi |
| Gợi ý | Chọn **cent** khi muốn nhấn sắc thái "đồng xu". | Chọn **periphery** khi muốn nhấn "chu vi". |
## Câu hỏi thường gặp
**cent hay periphery?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/cent](/tu-dien/cent) · [/tu-dien/periphery](/tu-dien/periphery).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
