certain (chắc) và some (nào đó) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| certain | some | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chắc | nào đó |
certain — chắc
(with "the") Something certain.
- I was certain of my decision. — chắc → Học chi tiết từ certain
some — nào đó
Of a measurement: approximately, roughly.
- I guess he must have weighed some 90 kilos. — nào đó → Học chi tiết từ some
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng certain | Dùng some |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chắc | nào đó |
| Gợi ý | Chọn certain khi muốn nhấn sắc thái "chắc". | Chọn some khi muốn nhấn "nào đó". |
Câu hỏi thường gặp
certain hay some? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/certain · /tu-dien/some.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt